Cách phát âm set upon

trong:
Filter language and accent
filter
set upon phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm set upon
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm set upon
    Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Homophone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của set upon

    • assail or attack on all sides:
  • Từ đồng nghĩa với set upon

    • phát âm assail
      assail [en]
    • phát âm assault
      assault [en]
    • phát âm storm
      storm [en]
    • phát âm charge
      charge [en]
    • phát âm strike
      strike [en]
    • phát âm beset
      beset [en]
    • phát âm raid
      raid [en]
    • phát âm attack
      attack [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm set upon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave