Cách phát âm linesman

Filter language and accent
filter
linesman phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪnzmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm linesman
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm linesman
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của linesman

    • official (in tennis, soccer, football, etc.) who assists the referee in some way (especially by watching for out of bounds or offside)
    • a person who installs or repairs electrical or telephone lines
  • Từ đồng nghĩa với linesman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linesman trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany