Cách phát âm contain

Filter language and accent
filter
contain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈteɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contain
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contain
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contain
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contain
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contain
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contain

    • include or contain; have as a component
    • contain or hold; have within
    • lessen the intensity of; temper; hold in restraint; hold or keep within limits
  • Từ đồng nghĩa với contain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contain?
contain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contain contain   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter