Cách phát âm receive

Filter language and accent
filter
receive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsiːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm receive
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm receive
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của receive

    • get something; come into possession of
    • receive a specified treatment (abstract)
    • register (perceptual input)
  • Từ đồng nghĩa với receive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ receive?
receive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ receive receive   [en - uk]
  • Ghi âm từ receive receive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen