Cách phát âm gel

gel phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒel
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gel Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gel ví dụ trong câu

    • Your hair is sticking up. You need some hair gel!

      phát âm Your hair is sticking up. You need some hair gel! Phát âm của svaca (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The silica gel was in the box

      phát âm The silica gel was in the box Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gel

    • a colloid in a more solid form than a sol
    • a thin translucent membrane used over stage lights for color effects
    • become a gel
  • Từ đồng nghĩa với gel

    • phát âm congeal congeal [en]
    • phát âm curdle curdle [en]
    • phát âm thicken thicken [en]
    • phát âm coagulate coagulate [en]
    • phát âm harden harden [en]
    • phát âm cake cake [en]
    • phát âm crystallize crystallize [en]
    • phát âm set set [en]
    • become solid
    • crystallise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gel phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gel Phát âm của kaos (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • gel ví dụ trong câu

    • Önce sen gel dostum

      phát âm Önce sen gel dostum Phát âm của serebrum (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Gel bu işi beraber halledelim.

      phát âm Gel bu işi beraber halledelim. Phát âm của ermanas (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
gel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒɛl
  • phát âm gel Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gel ví dụ trong câu

    • Le gouvernement décrète le gel des salaires

      phát âm Le gouvernement décrète le gel des salaires Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gel

    • temps de gelée, gelée
    • transformation des eaux en glace
    • produit que l'on se met pour donner une forme aux cheveux
  • Từ đồng nghĩa với gel

gel phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈxel
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gel Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm gel Phát âm của EmilioP (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm gel Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • gel ví dụ trong câu

    • Los médicos se dan un gel desinfectante antes de atender a los pacientes

      phát âm Los médicos se dan un gel desinfectante antes de atender a los pacientes Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gel

    • En Física y Química. Suspensión coloidal de un sólido en un medio líquido
    • "Por lo tanto, cabe afirmar, en conclusión, que el fibrinógeno se encuentra en la sangre en un estado equivalente á las soluciones coloideas, y que de la fase de sol pasa á la de gel transformándose en fibrina". Pi y Suñer, Augusto (1956) Fisiología general. Barcelona: Gustavo Gili, p. 791
  • Từ đồng nghĩa với gel

gel phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm gel Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Croatia

gel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gel Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Đức

gel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gel Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Thụy Điển

gel phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gel Phát âm của cpnlsafd (Từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của krletz (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • gel ví dụ trong câu

    • Un cafè amb gel, si us plau.

      phát âm Un cafè amb gel, si us plau. Phát âm của cpnlsafd (Từ Tây Ban Nha)
gel phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm gel Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Romania

gel phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm gel Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Volapük

gel phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm gel Phát âm của palp (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Séc

gel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gel Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gel Phát âm của Carsdr (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Hà Lan

gel phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm gel Phát âm của Ricarte (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gel

    • creme para o cabelo
    • QUÍMICA massa gelatinosa obtida a partir das chamadas soluções coloidais
    • cosmético de consistência gelatinosa que se aplica sobre o cabelo para lhe dar brilho e/ou moldar o penteado
gel phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gel Phát âm của jabber (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Ý

gel phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm gel Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gel trong Tiếng Azerbaijan

gel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gel gel [eu] Bạn có biết cách phát âm từ gel?
  • Ghi âm từ gel gel [ind] Bạn có biết cách phát âm từ gel?
  • Ghi âm từ gel gel [sl] Bạn có biết cách phát âm từ gel?
  • Ghi âm từ gel gel [kmr] Bạn có biết cách phát âm từ gel?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance