Cách phát âm bonds

Filter language and accent
filter
bonds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɒndz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bonds
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bonds
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bonds ví dụ trong câu

    • Bonds of blood

      phát âm Bonds of blood
      Phát âm của CocoPop (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bonds

    • an electrical force linking atoms
    • a certificate of debt (usually interest-bearing or discounted) that is issued by a government or corporation in order to raise money; the issuer is required to pay a fixed sum annually until maturity
    • a connection based on kinship or marriage or common interest
  • Từ đồng nghĩa với bonds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonds trong Tiếng Anh

bonds phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bɔ̃
  • phát âm bonds
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonds trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bonds?
bonds đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bonds bonds   [es - es]
  • Ghi âm từ bonds bonds   [es - latam]
  • Ghi âm từ bonds bonds   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork