Cách phát âm saut

Thêm thể loại cho saut

saut phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm saut Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm saut Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saut trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • saut ví dụ trong câu

    • Les grenouilles avancent en faisant des sauts

      phát âm Les grenouilles avancent en faisant des sauts Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • faire un saut à l'élastique

      phát âm faire un saut à l'élastique Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès