Cách phát âm vouch

Filter language and accent
filter
vouch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vaʊtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vouch
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vouch

    • give personal assurance; guarantee
    • give surety or assume responsibility
    • summon (a vouchee) into court to warrant or defend a title
  • Từ đồng nghĩa với vouch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vouch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vouch?
vouch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vouch vouch   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt