Cách phát âm scholar

Filter language and accent
filter
scholar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɒlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scholar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scholar
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scholar
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scholar

    • a learned person (especially in the humanities); someone who by long study has gained mastery in one or more disciplines
    • someone (especially a child) who learns (as from a teacher) or takes up knowledge or beliefs
    • a student who holds a scholarship
  • Từ đồng nghĩa với scholar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scholar trong Tiếng Anh

scholar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm scholar
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scholar trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scholar?
scholar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scholar scholar   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither