Cách phát âm aggressive

trong:
Filter language and accent
filter
aggressive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈɡresɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aggressive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aggressive
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aggressive

    • having or showing determination and energetic pursuit of your ends
    • tending to spread quickly
    • characteristic of an enemy or one eager to fight
  • Từ đồng nghĩa với aggressive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggressive trong Tiếng Anh

aggressive phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aggressive
    Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kimsey0

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aggressive
    Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  PepsiMaGs

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aggressive trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather