Cách phát âm dynamic

trong:
Filter language and accent
filter
dynamic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈnæmɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dynamic
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamic
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dynamic
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamic
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dynamic

    • an efficient incentive
    • characterized by action or forcefulness or force of personality
    • of or relating to dynamics
  • Từ đồng nghĩa với dynamic

    • phát âm energetic
      energetic [en]
    • phát âm vital
      vital [en]
    • phát âm vivid
      vivid [en]
    • phát âm live
      [en]
    • phát âm active
      active [en]
    • phát âm living
      living [en]
    • phát âm acting
      acting [en]
    • phát âm mobile
      mobile [en]
    • phát âm alive
      alive [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dynamic?
dynamic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dynamic dynamic   [en - usa]
  • Ghi âm từ dynamic dynamic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat