Cách phát âm vivid

trong:
Filter language and accent
filter
vivid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪvɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vivid
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vivid
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vivid
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vivid
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vivid

    • evoking lifelike images within the mind
    • having the clarity and freshness of immediate experience
    • having striking color
  • Từ đồng nghĩa với vivid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivid trong Tiếng Anh

vivid phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vivid
    Phát âm của mariaselzz (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mariaselzz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vivid
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vivid

    • Tener vida. Hiperónimo: existir
    • Tener su residencia y desarrollar sus actividades en un lugar determinado.
    • Permanecer alguien haciendo o siendo algo durante largo tiempo.
  • Từ đồng nghĩa với vivid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivid trong Tiếng Tây Ban Nha

vivid phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm vivid
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vivid trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vivid?
vivid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vivid vivid   [en - uk]
  • Ghi âm từ vivid vivid   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather