Cách phát âm glowing

glowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡləʊɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glowing trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • glowing ví dụ trong câu

    • The sun glowing in the sky

      phát âm The sun glowing in the sky Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Glowing lights in the ceiling

      phát âm Glowing lights in the ceiling Phát âm của CMQT (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của glowing

    • the amount of electromagnetic radiation leaving or arriving at a point on a surface
    • highly enthusiastic
  • Từ đồng nghĩa với glowing

    • phát âm gleaming gleaming [en]
    • phát âm radiant radiant [en]
    • phát âm bright bright [en]
    • phát âm vivid vivid [en]
    • phát âm lustrous lustrous [en]
    • phát âm ardent ardent [en]
    • phát âm fervent fervent [en]
    • phát âm zealous zealous [en]
    • phát âm eager eager [en]
    • sensational (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato