Cách phát âm unrelenting

Filter language and accent
filter
unrelenting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unrelenting
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unrelenting
    Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  markalanfoster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unrelenting ví dụ trong câu

    • unrelenting pain

      phát âm unrelenting pain
      Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unrelenting

    • not to be placated or appeased or moved by entreaty
    • harsh
    • never-ceasing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unrelenting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril