Cách phát âm heartache

Filter language and accent
filter
heartache phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːteɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heartache
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heartache
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heartache

    • intense sorrow caused by loss of a loved one (especially by death)
  • Từ đồng nghĩa với heartache

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heartache trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heartache?
heartache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heartache heartache   [en - uk]
  • Ghi âm từ heartache heartache   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl