Cách phát âm sadness

trong:
Filter language and accent
filter
sadness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsædnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sadness
    Phát âm của anulaibar (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  anulaibar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sadness
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sadness
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sadness

    • emotions experienced when not in a state of well-being
    • the state of being sad
    • the quality of excessive mournfulness and uncheerfulness
  • Từ đồng nghĩa với sadness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sadness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel