Cách phát âm despondency

trong:
Filter language and accent
filter
despondency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈspɒndənsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm despondency
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm despondency
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của despondency

    • feeling downcast and disheartened and hopeless
  • Từ đồng nghĩa với despondency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm despondency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ despondency?
despondency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ despondency despondency   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften