Cách phát âm stir up

trong:
Filter language and accent
filter
stir up phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɜr ʌp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stir up
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stir up

    • try to stir up public opinion
    • arouse or excite feelings and passions
    • change the arrangement or position of
  • Từ đồng nghĩa với stir up

    • phát âm shake up
      shake up [en]
    • phát âm jolt
      jolt [en]
    • phát âm jar
      jar [en]
    • phát âm agitate
      agitate [en]
    • phát âm churn
      churn [en]
    • phát âm excite
      excite [en]
    • phát âm awaken
      awaken [en]
    • phát âm rouse
      rouse [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stir up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany