Cách phát âm pray

trong:
Filter language and accent
filter
pray phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  preɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pray
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pray
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pray
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pray

    • address a deity, a prophet, a saint or an object of worship; say a prayer
    • call upon in supplication; entreat
  • Từ đồng nghĩa với pray

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pray trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pray?
pray đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pray pray   [en - uk]
  • Ghi âm từ pray pray   [en - usa]
  • Ghi âm từ pray pray   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature