Cách phát âm levitate

Filter language and accent
filter
levitate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlevɪteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm levitate
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm levitate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm levitate
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của levitate

    • cause to rise in the air and float, as if in defiance of gravity
    • be suspended in the air, as if in defiance of gravity
  • Từ đồng nghĩa với levitate

    • phát âm heave
      heave [en]
    • phát âm elevate
      elevate [en]
    • phát âm animate
      animate [en]
    • phát âm lift
      lift [en]
    • phát âm boost
      boost [en]
    • phát âm heighten
      heighten [en]
    • phát âm erect
      erect [en]
    • phát âm Bob
      Bob [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm hover
      hover [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levitate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave