Cách phát âm finalize

trong:
Filter language and accent
filter
finalize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪnəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm finalize
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của finalize

    • make final; put the last touches on; put into final form

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finalize trong Tiếng Anh

finalize phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm finalize
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của finalize

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo finalizar: finalize tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo finalizar: não finalize tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo finalizar: que eu finalize
  • Từ đồng nghĩa với finalize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finalize trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither