Cách phát âm intact

Filter language and accent
filter
intact phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtækt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intact
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intact
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intact
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intact
    Phát âm của andreblack (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andreblack

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intact
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intact

    • constituting the undiminished entirety; lacking nothing essential especially not damaged
    • (of a woman) having the hymen unbroken
    • (used of domestic animals) sexually competent
  • Từ đồng nghĩa với intact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Anh

intact phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intact
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intact
    Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  penoud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intact
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intact
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intact

    • qui n'a pas été touché
    • qui n'a subi aucune altération
  • Từ đồng nghĩa với intact

    • phát âm entier
      entier [fr]
    • phát âm sain
      sain [fr]
    • phát âm sauf
      sauf [fr]
    • phát âm Vierge
      Vierge [fr]
    • phát âm complet
      complet [fr]
    • phát âm intégral
      intégral [fr]
    • phát âm plein
      plein [fr]
    • phát âm rempli
      rempli [fr]
    • phát âm pur
      pur [fr]
    • inentamé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Pháp

intact phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm intact
    Phát âm của Saena (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Saena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Romania

intact phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm intact
    Phát âm của Lomrun (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Lomrun

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh