Cách phát âm intact

intact phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtækt
    Các âm giọng khác
  • phát âm intact Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm intact Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm intact Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intact Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • intact ví dụ trong câu

    • After 25 years, their friendship remained intact

      phát âm After 25 years, their friendship remained intact Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intact

    • constituting the undiminished entirety; lacking nothing essential especially not damaged
    • (of a woman) having the hymen unbroken
    • (used of domestic animals) sexually competent
  • Từ đồng nghĩa với intact

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

intact phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intact Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intact Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intact Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intact Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intact

    • qui n'a pas été touché
    • qui n'a subi aucune altération
  • Từ đồng nghĩa với intact

    • phát âm entier entier [fr]
    • phát âm sain sain [fr]
    • phát âm sauf sauf [fr]
    • phát âm Vierge Vierge [fr]
    • phát âm complet complet [fr]
    • phát âm intégral intégral [fr]
    • phát âm plein plein [fr]
    • phát âm rempli rempli [fr]
    • phát âm pur pur [fr]
    • inentamé
intact phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm intact Phát âm của Lomrun (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Hà Lan

intact phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm intact Phát âm của Saena (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intact trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk