Cách phát âm unspoiled

Filter language and accent
filter
unspoiled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unspoiled
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unspoiled
    Phát âm của SorenV (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SorenV

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unspoiled

    • not left to spoil
    • not decayed or decomposed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unspoiled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel