Cách phát âm odd

odd phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɒd
    Âm giọng Anh
  • phát âm odd Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm odd Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm odd Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odd trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • odd ví dụ trong câu

    • The folly of such an odd action should be apparent to everyone

      phát âm The folly of such an odd action should be apparent to everyone Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Odd man rush

      phát âm Odd man rush Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của odd

    • not divisible by two
    • not easily explained
    • an indefinite quantity more than that specified
  • Từ đồng nghĩa với odd

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

odd phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm odd Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odd trong Tiếng Thụy Điển

odd phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm odd Phát âm của Farva (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm odd trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona