Cách phát âm subsequent

trong:
Filter language and accent
filter
subsequent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbsɪkwənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subsequent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subsequent
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subsequent
    Phát âm của kkun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kkun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subsequent
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm subsequent
    Phát âm của savethealcoholic (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  savethealcoholic

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subsequent

    • following in time or order
    • Following in time
  • Từ đồng nghĩa với subsequent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subsequent trong Tiếng Anh

subsequent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm subsequent
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subsequent trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subsequent?
subsequent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subsequent subsequent   [en - uk]
  • Ghi âm từ subsequent subsequent   [en - usa]
  • Ghi âm từ subsequent subsequent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel