Cách phát âm extra

extra phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈekstrə
  • phát âm extra Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extra Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extra Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • extra ví dụ trong câu

    • An additional coat of paint will cost you an extra $150

      phát âm An additional coat of paint will cost you an extra $150 Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • I need some extra help with this homework. It's too difficult

      phát âm I need some extra help with this homework. It's too difficult Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extra

    • a minor actor in crowd scenes
    • an additional edition of a newspaper (usually to report a crisis)
    • something additional of the same kind
  • Từ đồng nghĩa với extra

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

extra phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈɛkstʀa
  • phát âm extra Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • extra ví dụ trong câu

    • extra trocken

      phát âm extra trocken Phát âm của AndreasL (Nam từ Đức)
    • extra groß

      phát âm extra groß Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
extra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
extra
  • phát âm extra Phát âm của suen (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extra Phát âm của pireskenedy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extra Phát âm của paulofm (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extra Phát âm của alvesdann (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm extra Phát âm của eriveltondasilva13 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extra

    • a mais
    • peça suplementar de um aparelho que se paga à parte
    • tudo o que excede uma despesa prevista
  • Từ đồng nghĩa với extra

extra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm extra Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Ý

extra phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm extra Phát âm của Potkan (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Séc

extra phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm extra Phát âm của Britomart (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • extra ví dụ trong câu

    • ab extra

      phát âm ab extra Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
extra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈeks.tɾa
  • phát âm extra Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • extra ví dụ trong câu

    • Con la paga extra que ha recibido, podrá saldar las deudas que tenía

      phát âm Con la paga extra que ha recibido, podrá saldar las deudas que tenía Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extra

    • Actor que no tiene gran importancia en la pantalla, solo aparece de fondo y no pronuncia ningún diálogo.
    • Algo que es adicional o lo esperado, o a lo normal o común.
  • Từ đồng nghĩa với extra

extra phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm extra Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Catalonia

extra phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm extra Phát âm của Veera (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Phần Lan

extra phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm extra Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Luxembourg

extra phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm extra Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Hungary

extra phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm extra Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Galicia

extra phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm extra Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • extra ví dụ trong câu

    • Weekdieren hebben een coeloom, dit is een extra interne lichaamsholte.

      phát âm Weekdieren hebben een coeloom, dit is een extra interne lichaamsholte. Phát âm của lmlouwerse (Nữ từ Hà Lan)
extra phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm extra Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Thụy Điển

extra phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm extra Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extra

    • de grande qualité (une viande extra)
    • familièrement remarquable, exceptionnel
    • ce qui n'est pas habituel (faire un extra)
  • Từ đồng nghĩa với extra

extra phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm extra Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extra trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel