Cách phát âm rarely

trong:
rarely phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreəli
  • phát âm rarely Phát âm của olenholm (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của eptgrant (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của Ari303 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rarely Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rarely trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rarely ví dụ trong câu

    • Navel-gazing is a national sport in the UK. The newspapers rarely carry international stories

      phát âm Navel-gazing is a national sport in the UK. The newspapers rarely carry international stories Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He has a tight rein on every part of the process and rarely delegates

      phát âm He has a tight rein on every part of the process and rarely delegates Phát âm của jenbee60 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rarely

    • not often
  • Từ đồng nghĩa với rarely

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish