Cách phát âm incomparable

trong:
Filter language and accent
filter
incomparable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkɒmp(ə)rəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incomparable
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incomparable

    • such that comparison is impossible; unsuitable for comparison or lacking features that can be compared
  • Từ đồng nghĩa với incomparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incomparable trong Tiếng Anh

incomparable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  iŋ.kom.paˈɾa.βle
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm incomparable
    Phát âm của yashimoto (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  yashimoto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incomparable trong Tiếng Tây Ban Nha

incomparable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kɔ̃.pa.ʁabl
  • phát âm incomparable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incomparable

    • qui échappe à toute comparaison
  • Từ đồng nghĩa với incomparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incomparable trong Tiếng Pháp

incomparable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incomparable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incomparable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incomparable?
incomparable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incomparable incomparable   [en - uk]
  • Ghi âm từ incomparable incomparable   [es - es]
  • Ghi âm từ incomparable incomparable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather