Cách phát âm adorable

Filter language and accent
filter
adorable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdɔːrəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adorable
    Phát âm của npaylor (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  npaylor

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adorable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorable
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorable
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adorable
    Phát âm của pyotrzeaustere (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pyotrzeaustere

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adorable

    • lovable especially in a childlike or naive way
  • Từ đồng nghĩa với adorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adorable trong Tiếng Anh

adorable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.dɔ.ʁabl
  • phát âm adorable
    Phát âm của KyongChu (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  KyongChu

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorable
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorable
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorable
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • adorable ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adorable

    • susceptible d'être adoré, digne d'être aimé avec passion, pour une personne
    • délicieux, magnifique, pour un objet, un lieu, un sentiment
  • Từ đồng nghĩa với adorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adorable trong Tiếng Pháp

adorable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm adorable
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adorable

    • Que resulta muy agradable, simpático, etc
  • Từ đồng nghĩa với adorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adorable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adorable?
adorable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adorable adorable   [es - latam]
  • Ghi âm từ adorable adorable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel