Cách phát âm beau

Filter language and accent
filter
beau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bo
  • phát âm beau
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beau
    Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PVRtranslations

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beau
    Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lolahg

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beau
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • beau ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beau

    • faisant éprouver un sentiment esthétique
    • faisant naître un sentiment de satisfaction, d'admiration
    • remarquable, brillant
  • Từ đồng nghĩa với beau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beau trong Tiếng Pháp

beau phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beau
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beau
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beau
    Phát âm của kdurkin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kdurkin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beau
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beau

    • a man who is the lover of a girl or young woman
    • a man who is much concerned with his dress and appearance
    • An escort or lover
  • Từ đồng nghĩa với beau

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beau trong Tiếng Anh

beau phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm beau
    Phát âm của adrian_lozovanu (Nam) Nam
    Phát âm của  adrian_lozovanu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beau
    Phát âm của zizica (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  zizica

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beau trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beau?
beau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beau beau   [es - es]
  • Ghi âm từ beau beau   [es - latam]
  • Ghi âm từ beau beau   [es - other]
  • Ghi âm từ beau beau   [fr]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat