Cách phát âm beau

beau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bo
  • phát âm beau Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beau Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beau Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beau Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beau trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • beau ví dụ trong câu

    • Il fait beau

      phát âm Il fait beau Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il fait beau

      phát âm Il fait beau Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Il fait beau

      phát âm Il fait beau Phát âm của creambrulee (Nữ từ Pháp)
    • Il fait beau

      phát âm Il fait beau Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Il fait beau

      phát âm Il fait beau Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)
    • Est-ce qu'il fait beau ?

      phát âm Est-ce qu'il fait beau ? Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beau

    • faisant éprouver un sentiment esthétique
    • faisant naître un sentiment de satisfaction, d'admiration
    • remarquable, brillant
  • Từ đồng nghĩa với beau

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

beau phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm beau Phát âm của adrian_lozovanu (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beau Phát âm của zizica (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beau trong Tiếng Romania

beau phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm beau Phát âm của kdurkin (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beau Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm beau Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beau Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beau trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • beau ví dụ trong câu

    • Five minutes into the party, my ex-wife walks over and introduces her new beau.

      phát âm Five minutes into the party, my ex-wife walks over and introduces her new beau. Phát âm của geotadams (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beau

    • a man who is the lover of a girl or young woman
    • a man who is much concerned with his dress and appearance
    • An escort or lover
  • Từ đồng nghĩa với beau

    • phát âm lover lover [en]
    • phát âm steady steady [en]
    • phát âm sweetheart sweetheart [en]
    • phát âm fellow fellow [en]
    • phát âm man man [en]
    • phát âm gentleman gentleman [en]
    • phát âm blade blade [en]
    • phát âm boy boy [en]
    • beau (arch.)
    • guy (informal)
beau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beau beau [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ beau?
  • Ghi âm từ beau beau [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ beau?
  • Ghi âm từ beau beau [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ beau?

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès