Cách phát âm gentleman

Filter language and accent
filter
gentleman phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒentlmən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gentleman
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleman
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleman
    Phát âm của Danhod (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Danhod

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleman
    Phát âm của Lmaonade (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lmaonade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gentleman
    Phát âm của Englishterguy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Englishterguy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleman
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gentleman

    • a man of refinement
    • a manservant who acts as a personal attendant to his employer
  • Từ đồng nghĩa với gentleman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleman trong Tiếng Anh

gentleman phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gentleman
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gentleman
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gentleman

    • homme distingué, de bonne éducation
  • Từ đồng nghĩa với gentleman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleman trong Tiếng Pháp

gentleman phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gentleman
    Phát âm của Baba_Wethu (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Baba_Wethu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleman trong Tiếng Thụy Điển

gentleman phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈd͡ʒɛntl̩mɛn
  • phát âm gentleman
    Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  gerd0815

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleman trong Tiếng Đức

gentleman phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm gentleman
    Phát âm của dorinrus (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  dorinrus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleman trong Tiếng Romania

gentleman phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gentleman
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentleman trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gentleman?
gentleman đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gentleman gentleman   [en - usa]
  • Ghi âm từ gentleman gentleman   [es - es]
  • Ghi âm từ gentleman gentleman   [es - latam]
  • Ghi âm từ gentleman gentleman   [es - other]
  • Ghi âm từ gentleman gentleman   [eu]
  • Ghi âm từ gentleman gentleman   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature