Cách phát âm charmant

charmant phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃaʁˈmant
  • phát âm charmant Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charmant Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charmant Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmant trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

charmant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm charmant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charmant Phát âm của Mistigri (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charmant Phát âm của semoziade (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charmant Phát âm của Lexou (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmant trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • charmant ví dụ trong câu

    • Le Prince Charmant est un personnage de nombreux contes de fées

      phát âm Le Prince Charmant est un personnage de nombreux contes de fées Phát âm của semoziade (Nam từ Pháp)
    • c'est charmant !

      phát âm c'est charmant ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
charmant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm charmant Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmant trong Tiếng Luxembourg

charmant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm charmant Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charmant Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmant trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • charmant ví dụ trong câu

    • Wat een charmant scheetje!

      phát âm Wat een charmant scheetje! Phát âm của jens_hellewaard (Nam từ Hà Lan)
charmant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ charmant charmant [oc] Bạn có biết cách phát âm từ charmant?

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen