Cách phát âm heavenly

trong:
Filter language and accent
filter
heavenly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhevnli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heavenly
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heavenly
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heavenly ví dụ trong câu

    • heavenly body

      phát âm heavenly body
      Phát âm của nrauhauser (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heavenly

    • relating to or inhabiting a divine heaven
    • of or relating to the sky
    • of or belonging to heaven or god
  • Từ đồng nghĩa với heavenly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heavenly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt