Cách phát âm blissful

Filter language and accent
filter
blissful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblɪsfʊl , -f(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blissful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blissful
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blissful
    Phát âm của friedch1cken (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  friedch1cken

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của blissful

    • completely happy and contented

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blissful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blissful?
blissful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blissful blissful   [en - uk]
  • Ghi âm từ blissful blissful   [en - usa]
  • Ghi âm từ blissful blissful   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature