Cách phát âm blessed

Filter language and accent
filter
blessed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  blest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blessed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blessed
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blessed
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blessed

    • highly favored or fortunate (as e.g. by divine grace)
    • worthy of worship
    • expletives used informally as intensifiers
  • Từ đồng nghĩa với blessed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blessed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blessed?
blessed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blessed blessed   [gd]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen