Cách phát âm planetary

Filter language and accent
filter
planetary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplænɪtri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm planetary
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm planetary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm planetary
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm planetary
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của planetary

    • of or relating to or resembling the physical or orbital characteristics of a planet or the planets
    • of or relating to or characteristic of the planet Earth or its inhabitants
    • having no fixed course
  • Từ đồng nghĩa với planetary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planetary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ planetary?
planetary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ planetary planetary   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither