Cách phát âm celestial

Filter language and accent
filter
celestial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈlestɪəl; US: sɪˈlestʃəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm celestial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm celestial
    Phát âm của titocahuazque (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  titocahuazque

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm celestial
    Phát âm của islandgirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  islandgirl

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của celestial

    • of or relating to the sky
    • relating to or inhabiting a divine heaven
    • of heaven or the spirit
  • Từ đồng nghĩa với celestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celestial trong Tiếng Anh

celestial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm celestial
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm celestial
    Phát âm của catalinaE (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  catalinaE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của celestial

    • Del cielo; celeste.
    • perfecto
  • Từ đồng nghĩa với celestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celestial trong Tiếng Tây Ban Nha

celestial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm celestial
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm celestial
    Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  juliavslima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của celestial

    • próprio do céu
    • divino
    • do céu
  • Từ đồng nghĩa với celestial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celestial trong Tiếng Bồ Đào Nha

celestial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm celestial
    Phát âm của orioldemarcos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  orioldemarcos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celestial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ celestial?
celestial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ celestial celestial   [en - usa]
  • Ghi âm từ celestial celestial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel