Cách phát âm supernatural

trong:
supernatural phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsuːpəˈnætʃrəl
    Âm giọng Anh
  • phát âm supernatural Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supernatural Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supernatural Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm supernatural Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supernatural Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm supernatural Phát âm của poke598 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supernatural trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • supernatural ví dụ trong câu

    • The supernatural prescience of prophecy

      phát âm The supernatural prescience of prophecy Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They were slanting, Turkoman eyes of a supernatural, intoxicating radiance. [S. Hedayat, The Blind Owl]

      phát âm They were slanting, Turkoman eyes of a supernatural, intoxicating radiance. [S. Hedayat, The Blind Owl] Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supernatural

    • supernatural forces and events and beings collectively
    • not existing in nature or subject to explanation according to natural laws; not physical or material
  • Từ đồng nghĩa với supernatural

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar