Cách phát âm aberrant

aberrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
æˈberənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm aberrant Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aberrant Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aberrant Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm aberrant Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aberrant

    • one whose behavior departs substantially from the norm of a group
    • markedly different from an accepted norm
  • Từ đồng nghĩa với aberrant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aberrant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm aberrant Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrant trong Tiếng Catalonia

aberrant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aberrant Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aberrant Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrant trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • aberrant ví dụ trong câu

    • Son comportement est aberrant, insensé

      phát âm Son comportement est aberrant, insensé Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aberrant

    • s'écartant de la norme, du modèle normal
    • absurde, insensé
  • Từ đồng nghĩa với aberrant

aberrant phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm aberrant Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrant trong Tiếng Occitan

aberrant phát âm trong Tiếng Đức [de]
apʔɛˈʀant
  • phát âm aberrant Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aberrant Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrant trong Tiếng Đức

aberrant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aberrant Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberrant trong Tiếng Hà Lan

aberrant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aberrant aberrant [fr] Bạn có biết cách phát âm từ aberrant?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant