Cách phát âm idiot

idiot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪdɪət

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm idiot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của idiot

    • a person of subnormal intelligence
  • Từ đồng nghĩa với idiot

    • phát âm fool fool [en]
    • phát âm imbecile imbecile [en]
    • phát âm moron moron [en]
    • phát âm bungler bungler [en]
    • phát âm dunce dunce [en]
    • phát âm ass ass [en]
    • idiot (pej.)
    • blockhead (informal)
    • booby (informal)
    • butt (slang)
idiot phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm idiot trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: onecarhaveyourorange