Cách phát âm venerable

trong:
Filter language and accent
filter
venerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvenərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm venerable
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm venerable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm venerable
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • venerable ví dụ trong câu

    • Venerable ruins

      phát âm Venerable ruins
      Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của venerable

    • impressive by reason of age
    • profoundly honored
  • Từ đồng nghĩa với venerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venerable trong Tiếng Anh

venerable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm venerable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm venerable
    Phát âm của Yuscar (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Yuscar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venerable trong Tiếng Catalonia

venerable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm venerable
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của venerable

    • Digno de veneración y respeto.
    • Se aplica a los prelados a modo de tratamiento.
  • Từ đồng nghĩa với venerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venerable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ venerable?
venerable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ venerable venerable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither