Cách phát âm virtuoso

Filter language and accent
filter
virtuoso phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm virtuoso
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virtuoso
    Phát âm của robynahill (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  robynahill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của virtuoso

    • someone who is dazzlingly skilled in any field
    • a musician who is a consummate master of technique and artistry
    • having or revealing supreme mastery or skill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtuoso trong Tiếng Anh

virtuoso phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm virtuoso
    Phát âm của luciaelucia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  luciaelucia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm virtuoso
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtuoso trong Tiếng Ý

virtuoso phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  biɾ.ˈt̪wo.so
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm virtuoso
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của virtuoso

    • Que tiene virtudes.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtuoso trong Tiếng Tây Ban Nha

virtuoso phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm virtuoso
    Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  andfm106

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của virtuoso

    • que tem virtudes
    • que é inspirado pela virtude
    • honesto;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virtuoso trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ virtuoso?
virtuoso đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ virtuoso virtuoso   [en - uk]
  • Ghi âm từ virtuoso virtuoso   [en - other]
  • Ghi âm từ virtuoso virtuoso   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel