Cách phát âm sublime

sublime phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈblaɪm
    British
  • phát âm sublime Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm sublime Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của danie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sublime ví dụ trong câu

    • Noble and sublime patience

      phát âm Noble and sublime patience Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Noble and sublime patience

      phát âm Noble and sublime patience Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • vaporize and then condense right back again
    • change or cause to change directly from a solid into a vapor without first melting
    • inspiring awe
  • Từ đồng nghĩa với sublime

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sublime phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
suˈβli.me
    Spain
  • phát âm sublime Phát âm của Rick77 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm sublime Phát âm của surf2520 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • Noble, majestuoso, que infunde respeto.
    • De grandeza o profundidad admirables.
  • Từ đồng nghĩa với sublime

sublime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sublime Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • admirable, parfait
    • familièrement par exagération, délicieux, excellent
    • se dit de sentiments ou d'actes particulièrement élevés
  • Từ đồng nghĩa với sublime

sublime phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm sublime Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Latin

sublime phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm sublime Phát âm của miruzuar (Nữ từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Indonesia

sublime phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sublime Phát âm của Giulygi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Ý

sublime phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sublime Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sublime Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Khoa học quốc tế

sublime phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm sublime Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • Diz-se de algo ou alguém que apresenta uma beleza inacessível ou que não se consegue alcançar; que possui perfeição ou superioridade estética;
    • Diz-se daquilo ou daquele que apresenta elevada perfeição ou esmero moral, material, espiritual e/ou mental; supremo, irretocável ou excelso; sem falhas, imperfeições ou lacunas;
    • Diz-se de algo ou alguém que possui particularidades morais e mentais superiores, admiráveis ou extraordinárias;
  • Từ đồng nghĩa với sublime

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough