Cách phát âm sublime

Filter language and accent
filter
sublime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈblaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sublime
    Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Coppelia

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sublime
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • vaporize and then condense right back again
    • change or cause to change directly from a solid into a vapor without first melting
    • inspiring awe
  • Từ đồng nghĩa với sublime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Anh

sublime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sublime
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  NicoBE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • admirable, parfait
    • familièrement par exagération, délicieux, excellent
    • se dit de sentiments ou d'actes particulièrement élevés
  • Từ đồng nghĩa với sublime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Pháp

sublime phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  suˈβli.me
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sublime
    Phát âm của Rick77 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Rick77

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sublime
    Phát âm của surf2520 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  surf2520

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • Noble, majestuoso, que infunde respeto.
    • De grandeza o profundidad admirables.
  • Từ đồng nghĩa với sublime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Tây Ban Nha

sublime phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sublime
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Khoa học quốc tế

sublime phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sublime
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sublime
    Phát âm của Giulygi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Giulygi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Ý

sublime phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm sublime
    Phát âm của miruzuar (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  miruzuar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Indonesia

sublime phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm sublime
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Latin

sublime phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm sublime
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sublime

    • Diz-se de algo ou alguém que apresenta uma beleza inacessível ou que não se consegue alcançar; que possui perfeição ou superioridade estética;
    • Diz-se daquilo ou daquele que apresenta elevada perfeição ou esmero moral, material, espiritual e/ou mental; supremo, irretocável ou excelso; sem falhas, imperfeições ou lacunas;
    • Diz-se de algo ou alguém que possui particularidades morais e mentais superiores, admiráveis ou extraordinárias;
  • Từ đồng nghĩa với sublime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sublime trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sublime?
sublime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sublime sublime   [en]
  • Ghi âm từ sublime sublime   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork