Cách phát âm grande

trong:
grande phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡʁɑ̃d
  • phát âm grande Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • grande ví dụ trong câu

    • J'ai une grande nouvelle !

      phát âm J'ai une grande nouvelle ! Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)
    • Il y a une grande diversité d'accents dans cette région

      phát âm Il y a une grande diversité d'accents dans cette région Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grande phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
grande
    Brazil
  • phát âm grande Phát âm của jcontar (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của gabrielapetter (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm grande Phát âm của niclesbatatoide (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • grande ví dụ trong câu

    • Sócrates foi um grande filósofo ateniense.

      phát âm Sócrates foi um grande filósofo ateniense. Phát âm của carlaved (Nữ từ Bồ Đào Nha)
    • Foi um grande prazer estar em sua companhia.

      phát âm Foi um grande prazer estar em sua companhia. Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil)
grande phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈgɾan.de
    Latin American
  • phát âm grande Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của SteveBocaranda (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm grande Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của bliks (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • grande ví dụ trong câu

    • En una ciudad tan grande es como buscar una aguja en un pajar.

      phát âm En una ciudad tan grande es como buscar una aguja en un pajar. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Un cabezón es una cabeza grande.

      phát âm Un cabezón es una cabeza grande. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
grande phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm grande Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Napoli

grande phát âm trong Tiếng Ý [it]
'grande
  • phát âm grande Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của danielesartori (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grande Phát âm của Furex (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • grande ví dụ trong câu

    • C'è una taglia più grande per questo?

      phát âm C'è una taglia più grande per questo? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
    • Quanto è grande la porzione?

      phát âm Quanto è grande la porzione? Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
grande phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm grande Phát âm của icemom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • grande ví dụ trong câu

    • May I please have a grande chai latte and a cookie?

      phát âm May I please have a grande chai latte and a cookie? Phát âm của eido (Nữ từ Hoa Kỳ)
grande phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm grande Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Khoa học quốc tế

grande phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grande Phát âm của Sprachannne (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grande trong Tiếng Đức

grande đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grande grande [co] Bạn có biết cách phát âm từ grande?
  • Ghi âm từ grande grande [kea] Bạn có biết cách phát âm từ grande?

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment