Cách phát âm lofty

Filter language and accent
filter
lofty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒfti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lofty
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lofty
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lofty
    Phát âm của andy55555 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andy55555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lofty ví dụ trong câu

    • Lofty as a queen

      phát âm Lofty as a queen
      Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lofty

    • of high moral or intellectual value; elevated in nature or style
    • of imposing height; especially standing out above others
    • having or displaying great dignity or nobility
  • Từ đồng nghĩa với lofty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lofty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lofty?
lofty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lofty lofty   [es - es]
  • Ghi âm từ lofty lofty   [es - latam]
  • Ghi âm từ lofty lofty   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork