Cách phát âm tall

trong:
Filter language and accent
filter
tall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tall
    Phát âm của wiener (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wiener

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tall
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tall
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tall
    Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  go2rose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tall
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tall
    Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  showmeandrew

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tall
    Phát âm của salad (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  salad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tall

    • a garment size for a tall person
    • great in vertical dimension; high in stature
    • lofty in style
  • Từ đồng nghĩa với tall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Anh

tall phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tall
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tall
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tall ví dụ trong câu

    • M'he fet un tall

      phát âm M'he fet un tall
      Phát âm của juliamc95 (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Catalonia

tall phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tall
    Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  OziX

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Thụy Điển

tall phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tall
    Phát âm của chosesdites (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  chosesdites

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Na Uy

tall phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tall
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Hạ Đức

tall phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tall
    Phát âm của Kraamat (Nam từ Estonia) Nam từ Estonia
    Phát âm của  Kraamat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Estonia

tall phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tall
    Phát âm của gavetinha (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  gavetinha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tall?
tall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tall tall   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter