Cách phát âm tall

trong:
tall phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɔːl
    American
  • phát âm tall Phát âm của wiener (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tall Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tall Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tall Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tall Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tall Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm tall Phát âm của salad (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tall ví dụ trong câu

    • He is not as tall as his father

      phát âm He is not as tall as his father Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He has an inveterate tendency to tell some very tall tales

      phát âm He has an inveterate tendency to tell some very tall tales Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tall

    • a garment size for a tall person
    • great in vertical dimension; high in stature
    • lofty in style
  • Từ đồng nghĩa với tall

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tall phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tall Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tall Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • tall ví dụ trong câu

    • M'he fet un tall

      phát âm M'he fet un tall Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)
    • M'he fet un tall

      phát âm M'he fet un tall Phát âm của juliamc95 (Nữ từ Tây Ban Nha)
tall phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tall Phát âm của Kraamat (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Estonia

tall phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tall Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Hạ Đức

tall phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm tall Phát âm của chosesdites (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Na Uy

tall phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tall Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tall trong Tiếng Thụy Điển

tall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tall tall [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ tall?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica