Cách phát âm bouncing

Filter language and accent
filter
bouncing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaʊnsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bouncing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bouncing ví dụ trong câu

    • a bouncing

      phát âm a bouncing
      Phát âm của nograe (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bouncing

    • rebounding from an impact (or series of impacts)
    • vigorously healthy
    • marked by lively action
  • Từ đồng nghĩa với bouncing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouncing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat