Cách phát âm elevated

Thêm thể loại cho elevated

elevated phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈelɪveɪtɪd
    Các âm giọng khác
  • phát âm elevated Phát âm của mysterycheez (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm elevated Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elevated trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elevated

    • a railway that is powered by electricity and that runs on a track that is raised above the street level
    • raised above the ground
    • of high moral or intellectual value; elevated in nature or style
  • Từ đồng nghĩa với elevated

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck