Cách phát âm larger

Filter language and accent
filter
larger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑːdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm larger
    Phát âm của sergeantsantiago (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sergeantsantiago

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm larger
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm larger
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm larger
    Phát âm của punkcustard (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  punkcustard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của larger

    • large or big relative to something else
  • Từ đồng nghĩa với larger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larger trong Tiếng Anh

larger phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm larger
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm larger trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ larger?
larger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ larger larger   [en - other]
  • Ghi âm từ larger larger   [es - es]
  • Ghi âm từ larger larger   [es - latam]
  • Ghi âm từ larger larger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion