Cách phát âm groundless

Filter language and accent
filter
groundless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraʊndlɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groundless
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groundless

    • without a basis in reason or fact
  • Từ đồng nghĩa với groundless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groundless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groundless?
groundless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groundless groundless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter